| Địa điểm | German Democratic Republic |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 43 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Democratic Republic (1949-1990) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Emblem of the Ernst Thälmann Pioneer Organization. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | PIONIERLAGER `MAURICE THOREZ` ARENDSEE/ALTM. |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | DEM SIEGER |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9498315720 |
| Ghi chú |