| Địa điểm | Japan |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 7.28 g |
| Đường kính | 29.5 mm |
| Độ dày | 1.8 mm |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Phoenix over Red Cross symbol in paulownia motifs |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Japanese Red Cross, founding date Meiji 21 (C.E. 1888), in Japanese |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | 年一十二治明 社会十赤本日 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 4736000520 |
| Ghi chú |