| Địa điểm | Not classified |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Award medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 29 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Two runners. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | AMCA or AMLA in left, bottom side. |
| Mô tả mặt sau | Blank page |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 7705438360 |
| Ghi chú |