| Địa điểm | Iraq |
|---|---|
| Năm | 1980 |
| Loại | Personality medal |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 169.3 g |
| Đường kính | 70.5 mm |
| Độ dày | 7.3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Saddam Hussein bust |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | (Translation: The President, Leader, Struggler, Saddam Hussein) |
| Mô tả mặt sau | Map of the Arab world (north Africa and Saudi peninsula) |
| Chữ viết mặt sau | Arabic |
| Chữ khắc mặt sau | ١٩٦٨ ٣٠/١٧ (Translation: One Arabic Nation with an eternal message Unity/Freedom/Socialism 17-30 July 1968 Revolution) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3922604150 |
| Ghi chú |