| Địa điểm | Egypt |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 70 mm |
| Độ dày | 4 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Arab Republic of Egypt (1971-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Logo |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | الهيئه العامة للاستعلامات STATE INFORMATION SERVICE |
| Mô tả mặt sau | Logo |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | تنظيم الأسرة (Translation: Family planning) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8359230120 |
| Ghi chú |