| Địa điểm | Egypt |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 83 g |
| Đường kính | 60 mm |
| Độ dày | 5 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Arab Republic of Egypt (1971-date) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Eagle with shield on breast. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | جمهورية مصر العربية (Translation: Arab Republic of Egypt) |
| Mô tả mặt sau | Intersected rifles, rocket, an anchor and flying wings (all are surrounded by lotus branches). |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | الدورى الرياضى للقوات المسلحة (Translation: The armed forces sports league) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 3120455790 |
| Ghi chú |