| Địa điểm | United Arab Emirates |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | UAE emblem and map |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Arabic |
| Chữ khắc mặt trước | الامارات العربية المتحدة (Translation: United Arab Emirates) |
| Mô tả mặt sau | Bedouin on a camel, and a 2nd camel behind |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8543661970 |
| Ghi chú |