| Địa điểm | Saint Kitts (Saint Kitts and Nevis) |
|---|---|
| Năm | 1831 |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 36 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with a loop |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Emblems of agriculture within a sugar cane wreath, rev. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SAINT CHRISTOPHER AGRICULTURAL ASSOCIATION SPEED THE PLOUGH PERSEVERANTIA |
| Mô tả mặt sau | Sailing ship, three barrels below |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SHIPS COLONIES AND COMMERCE SIGNUM DILIGENTIAE |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9445509580 |
| Ghi chú |