| Địa điểm | Norway |
|---|---|
| Năm | 2020 |
| Loại | Mint set token |
| Chất liệu | Gold (.999) plated copper-nickel (Cu 75%, Ni 25%) |
| Trọng lượng | 11.9 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain. |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Norwegian Lion holding halberd facing left, lettering and crossed hammers mintmark below. Inscription and year on plaque surrounded by leaves. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DET NORSKE MYNTVERKET ⚒ ÅRSMEDALJEN 2020 (Translation: The Norwegian Mint. Annual Medal.) |
| Mô tả mặt sau | V sign highlighted in the middle surrounded by a laurel wreath, inscription above and below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 1945-2020 V FRIGJØRINGEN (Translation: Liberation.) |
| Xưởng đúc | Norwegian Mint (Norske Myntverk), Kongsberg, Norway (1686-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 8164709970 |
| Ghi chú |