| Địa điểm | Sweden |
|---|---|
| Năm | 2003 |
| Loại | Mint set token |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 8.25 g |
| Đường kính | 22 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain. |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Depiction of a silver 1 gyllen coin minted in 1528, inscriptio n above, and below. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SILVER GYLLEN 1528 |
| Mô tả mặt sau | Large crane carrying box, inscription above and below. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | SILVERMALM JOACHIMSTALER (Translation: Silver ore.) |
| Xưởng đúc | Myntverket, Eskilstuna, Sweden (1975-2008) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5951237440 |
| Ghi chú |