Montenegro Playland

Địa điểm Montenegro
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Copper-nickel (non magnetic)
Trọng lượng 7.0 g
Đường kính 25.2 mm
Độ dày 2.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain.
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Mandic To#CG15
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước MONTENEGRO PLAYLAND
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TOKEN
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 2767833190
Ghi chú
×