Myshemihekte

Đơn vị phát hành Kamiros (Rhodes)
Năm 500 BC - 480 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Myshemihekte (1⁄24)
Tiền tệ Lydo-Milesian stater
Chất liệu Electrum
Trọng lượng 0.69 g
Đường kính 8 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#1 , SNG Copenhagen#710 , SNG Ashmolean#503 , McClean#8554 , HGC 6#1379 , HN Online#1234 , Bement#1542 , Weber#6703
Mô tả mặt trước Fig leaf.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Roughly square incuse.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 480 BC) - -
ID Numisquare 8661294830
Ghi chú
×