Nomos

Đơn vị phát hành Metapontion
Năm 290 BC - 280 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Nomos (2)
Tiền tệ Drachm (540-200BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.92 g
Đường kính 21.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1621, Kraay&Hirm#248
Mô tả mặt trước Diademed head of bearded Herakles to right, club behind his neck
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ear of barley with leaf to right and to right, cup
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΤΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (290 BC - 280 BC) - Head left -
ND (290 BC - 280 BC) - Head right -
ID Numisquare 4810944890
Ghi chú
×