Nomos

Đơn vị phát hành Metapontion
Năm 290 BC - 280 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Nomos (2)
Tiền tệ Drachm (540-200BC)
Chất liệu Silver
Trọng lượng 7.73 g
Đường kính 21 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1613, SNG ANS 2#514
Mô tả mặt trước Wreathed head of Demeter left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Ear of barley with leaf to right; above leaf, cock standing left.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΤΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (290 BC - 280 BC) - -
ID Numisquare 5498828090
Ghi chú
×