| Mô tả mặt trước | Date below centre hole, `GABON` above. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | GABON 1929 |
| Mô tả mặt sau | Hole within rhinoceros facing left, no lettering. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Xưởng đúc | Société Française de Monnayage Poissy, France (1922-1927) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6982259950 |
| Ghi chú |