Obol

Đơn vị phát hành Perrhaiboi
Năm 480 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.80 g
Đường kính 12.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#195
Mô tả mặt trước Horse galloping right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena running right with spear and shield in incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Π Ε Ρ Α
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 1445246950
Ghi chú
×