Obol

Đơn vị phát hành Tanagra
Năm 457 BC - 448 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.02 g
Đường kính 8.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Boiotia#261, BMC Greek#27
Mô tả mặt trước Boeotian shield
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of horse right, neck decorated with wreath. T-A across upper field and all within incuse square
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau T-A
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (457 BC - 448 BC) - -
ID Numisquare 2165523720
Ghi chú
×