Obol

Đơn vị phát hành Stymphalos
Năm 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.65 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Peloponnesos#1701
Mô tả mặt trước Head of Herakles facing right, wearing a lion skin
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of crested water-bird right, T-Y across field and inscription around all
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΣΤΥΜΦΑΛΙΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-350) - -
ID Numisquare 2389885000
Ghi chú
×