Obol

Đơn vị phát hành Rubi
Năm 325 BC - 275 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.55 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#810 , SNG ANS 1#722 , SNG France#1383 , Weber#467
Mô tả mặt trước Amphora; in left field, cornucopia and in right, oinochoe.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước Δ A
Mô tả mặt sau Lyre.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Ρ Υ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (325 BC - 275 BC) - -
ID Numisquare 2622631240
Ghi chú
×