Obol

Đơn vị phát hành Dikaia
Năm 480 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.57 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Bisanthe#52-57 cf.
Mô tả mặt trước Cock advancing right; ethnic around.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước ΔI KAI
Mô tả mặt sau Head of Herakles right, wearing lion skin, within incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 3144863740
Ghi chú
×