Obol

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 387 BC - 310 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.41 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG von Aulock#7621, Klein#313
Mô tả mặt trước Ram’s head, right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of Apollo, right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (387 BC - 310 BC) - -
ID Numisquare 3530500930
Ghi chú
×