Obol

Đơn vị phát hành Kierion
Năm 390 BC - 370 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.89 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly II#104.2, SNG Copenhagen#33
Mô tả mặt trước Bridled horse galloping right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Warrior, naked but for helmet, shield and short sword, in fighting attitude right, in field below to right, Φ.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΙΕΡΙ ΕΙΩΝ Φ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (390 BC - 370 BC) - -
ID Numisquare 3990017450
Ghi chú
×