Obol

Đơn vị phát hành Laranda
Năm 324 BC - 323 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.63 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#2311 var.
Mô tả mặt trước Jugate diademed male heads right; palm frond below neck, monogram below chin.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Forepart of wolf right; monogram to left, star to right.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (324 BC - 323 BC) - -
ID Numisquare 3998485480
Ghi chú
×