Obol

Đơn vị phát hành Methymna
Năm 450 BC - 379 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.50 g
Đường kính 8.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 6#6,903, GCV#4293
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena, left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Kantharos with ivy leaves flanking, all incused within linear circle
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau M
(Translation: Methymna)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 379 BC) - -
ID Numisquare 4275615630
Ghi chú
×