Obol

Đơn vị phát hành Kierion
Năm 390 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.79 g
Đường kính 12.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Thessaly II#96, Weber#2798, Jameson#2031
Mô tả mặt trước Horse right; border of dots.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Warrior right, wearing conical helmet, holding oval shield with his left hand and horizontal lance with his right hand, leaning forward in fighting attitude.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΚΙΕ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (390 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 4341263080
Ghi chú
×