Obol

Đơn vị phát hành Gordion
Năm 300 BC - 100 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.61 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Jugate busts of Apollo and Artemis, with quiver over shoulder, right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Quiver and bow
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΓΟΡΔΙ ΑΝΩΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 100 BC) - -
ID Numisquare 4595604860
Ghi chú
×