Obol

Đơn vị phát hành Tanagra
Năm 387 BC - 374 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.74 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#46
Mô tả mặt trước Boiotian shield
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Prow facing right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau TA
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (387 BC - 374 BC) - -
ID Numisquare 4805389420
Ghi chú
×