Obol

Đơn vị phát hành Holmoi
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.65 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Levante#34
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena facing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Laureate head of Apollo Sarpedonios facing right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 4848105550
Ghi chú
×