| Đơn vị phát hành | Serdaioi (Lucania) |
|---|---|
| Năm | 480 BC - 470 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Obol (⅙) |
| Tiền tệ | Achaean drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 0.31 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#1719 |
| Mô tả mặt trước | Bearded male head right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | MEP retrograde in circle of dots. |
| Chữ viết mặt sau | Greek (retrograde) |
| Chữ khắc mặt sau | MEP |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (480 BC - 470 BC) - - |
| ID Numisquare | 4966587420 |
| Ghi chú |