Obol

Đơn vị phát hành Gaza
Năm 539 BC - 332 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.55 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Coin alignment ↑↓
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Hendin 5ᵗʰ#1015, HGC 10#542, Gitler/Tal#10O
Mô tả mặt trước Helmeted head of Athena right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Owl right, head facing, olive spray upper left, all within incuse spare.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ο Α Θ Ε
(Translation: Athens.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (539 BC - 332 BC) - -
ID Numisquare 5039856560
Ghi chú
×