Obol

Đơn vị phát hành Etenna (Pisidia)
Năm 300 BC - 201 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.61 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#1530 , Traité II#1601 Pisidiens#402
Mô tả mặt trước Facing gorgoneion.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Curved knife.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (300 BC - 201 BC) - -
ID Numisquare 5204406900
Ghi chú
×