Obol

Đơn vị phát hành Dikaia
Năm 480 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.72 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#790
Mô tả mặt trước Cock standing right
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of Herakles right, wearing lion skin; all within incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (480 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 5287402790
Ghi chú
×