Obol

Đơn vị phát hành Mesembria
Năm 400 BC - 300 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.54 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Facing Corinthian helmet
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau ΜΕΤΑ within four-spoked wheel
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΜΕΤΑ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 300 BC) - -
ID Numisquare 5623016620
Ghi chú
×