Obol

Đơn vị phát hành Assos (Troad)
Năm 500 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.57 g
Đường kính 7 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Griffin head to right, with open jaws.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Lion`s head to right, with open jaws; all within an incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 5820815930
Ghi chú
×