| Mô tả mặt trước | Radiate head of Helios facing. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Two crescents, back to back, pellet below. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΔA P Y |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (333 BC - 330 BC) - - |
| ID Numisquare | 5988951610 |
| Ghi chú |