Obol

Đơn vị phát hành Lakedaimon
Năm 309 BC - 265 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.77 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Peloponnesos#840
Mô tả mặt trước Bearded head of Herakles right, wearing lion skin
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Upright club with four knot pairs, flanked by stars of six rays
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (309 BC - 265 BC) - -
ID Numisquare 6159279690
Ghi chú
×