Obol

Đơn vị phát hành Rubi
Năm 325 BC - 275 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.40 g
Đường kính 10.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#811 1#721
Mô tả mặt trước Six-stringed kithara.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull`s head facing, fillets hanging from its horns.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΡΥ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (325 BC - 275 BC) - -
ID Numisquare 6404566150
Ghi chú
×