Obol

Đơn vị phát hành Rubi
Năm 325 BC - 275 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.44 g
Đường kính 9 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#812 , SNG ANS 1#720 , Weber#465 , SNG France#1382
Mô tả mặt trước Filleted bucranium.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Winged thunderbolt.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Ρ Υ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (325 BC - 275 BC) - -
ID Numisquare 6583848970
Ghi chú
×