Obol

Đơn vị phát hành Kamiros
Năm 460 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Aeginetic Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.18 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Greek#13, GCV#3552, HN Online#1806
Mô tả mặt trước Fig leaf.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Incuse square with linear division.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau K A
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (460 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 6951578530
Ghi chú
×