Obol

Đơn vị phát hành Argos
Năm 270 BC - 250 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.78 g
Đường kính 10.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Peloponnesos#1107 5#681
Mô tả mặt trước Head of wolf left; Ө above.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước Ө
Mô tả mặt sau Large A; Δ-E across upper field, thunderbolt below; all within incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau A Δ Ε
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (270 BC - 250 BC) - -
ID Numisquare 7171821580
Ghi chú
×