Obol

Đơn vị phát hành Idyma
Năm 450 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.51 g
Đường kính 7 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Online#1353, SNG Kayhan#1627, SNG Ashmolean#228
Mô tả mặt trước Tortoise.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Fig leaf within incuse square.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΙΔΥ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 7488360810
Ghi chú
×