Obol

Đơn vị phát hành Ashkelon
Năm 450 BC - 333 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.42 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Gitler&Tal#III.15O
Mô tả mặt trước Degraded helmeted head of Athena right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Owl standing right, head facing; retrograde nun and ’aleph behind, Θ[E] to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau ΘE
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (450 BC - 333 BC) - -
ID Numisquare 7736814930
Ghi chú
×