Obol - 78th-80th Olympiad

Đơn vị phát hành Olympia
Năm 468 BC - 460 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.89 g
Đường kính 8.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 5#462
Mô tả mặt trước Eagle flying left, holding serpent in talons
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Thunderbolt, with wings above, volutes below, within incuse circle
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (468 BC - 460 BC) - -
ID Numisquare 1755706010
Ghi chú
×