Obol

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 500 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.53 g
Đường kính 7.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Klein#312
Mô tả mặt trước Ram’s head to left
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Irregularly divided incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 8107270400
Ghi chú
×