Obol

Đơn vị phát hành Arados
Năm 380 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.96 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Betlyon#13, BMC Greek#45-53, GCV#5973, HGC 10#46, Sunrise#113
Mô tả mặt trước Laureate head of Ba`al-Arwad to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Galley right; MA (in Phoenician) above, waves below; all in dotted square within incuse square.
Chữ viết mặt sau Phoenician
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (380 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 8272319120
Ghi chú
×