Obol

Đơn vị phát hành Trikka
Năm 440 BC - 400 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.67 g
Đường kính 11.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HGC 4#325, BCD Thessaly II#779
Mô tả mặt trước Horse prancing left with the letters VƎ (or possibly retrograde ΕΥ) below
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Athena advancing left, holding a spear and a shield
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Τ ΡΙΚ ΚΑΙΟΝ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (440 BC - 400 BC) - -
ID Numisquare 8295476450
Ghi chú
×