Obol

Đơn vị phát hành Eretria
Năm 500 BC - 465 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.56 g
Đường kính 10.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BCD Euboia#332
Mô tả mặt trước Facing bull`s head
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Octopus, with six tentacles, in incuse square
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 465 BC) - -
ID Numisquare 8432542140
Ghi chú
×