Obol

Đơn vị phát hành Arpi
Năm 325 BC - 275 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.62 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#635, BMC Greek#3, GCV#322, Jameson#72, SNG ANS 1#633, SNG Copenhagen#602, SNG France#1224
Mô tả mặt trước Horse prancing right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước A
Mô tả mặt sau Fish-hook.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau Λ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (325 BC - 275 BC) - -
ID Numisquare 8608471880
Ghi chú
×