Obol

Đơn vị phát hành Kebren
Năm 500 BC - 450 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.51 g
Đường kính 8.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered, Incuse
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Copenhagen#257 Ashmolean#1084-1085 , Rosen#532
Mô tả mặt trước Forepart of ram right.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước K E
Mô tả mặt sau Quadripartite incuse square.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (500 BC - 450 BC) - -
ID Numisquare 8954523200
Ghi chú
×