Obol

Đơn vị phát hành Holmoi
Năm 380 BC - 375 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Obol (⅙)
Tiền tệ Drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 0.59 g
Đường kính 9.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG France#121, SNG Levante#34
Mô tả mặt trước Head of Athena facing right, wearing crested Attic helmet decorated with palmette
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Head of Apollo Sarpedonios facing right, wearing tainia and a laurel wreath and with the inscription on the right
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau OΛMITI
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (380 BC - 375 BC) - -
ID Numisquare 9354674550
Ghi chú
×